データを読み込み中
世界の台風の歴史
検索中...
しばらくお待ちください

検索タイプを選択

台風:

この台風のみ検索

選択した台風に基づいて年と海域を自動入力

同名のすべての台風を検索

歴史上の同名のすべての台風を検索

比較 0
比較
年別リスト

年の台風 1974

発見 136 年に記録された台風 1974

136
年の台風 1974
7
海域
5
結果ページ
30
台風/ページ
年別リスト 風速: Beaufort KMH 気圧: hPa
使用モードを選択
海域でフィルター (1つ以上を選択)
台風を並べ替え
時間 (新しい順)
時間
台風名
風速
気圧
海域
表示中 30 / 136 台風
複数の台風を比較
各台風カードの右上のチェックボックスをクリックして選択します。2つ以上の台風を選択すると、画面下部に比較バーが表示されます。比較をクリックして詳細を表示します。

BLANCA

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
東太平洋
時間: 05/06/1974 08/06/1974
最大風速:
レベル 10 (93 km/h)
気圧:
1001 hPa
機関の記録:
WMO 93 km/h 1001 hPa USA 93 km/h 1001 hPa DS824 93 km/h 1001 hPa TD9636 93 km/h -

AL02

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
北インド洋
時間: 29/05/1974 01/06/1974
最大風速:
レベル 8 (65 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
DS824 65 km/h -

ALETTA

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
東太平洋
時間: 28/05/1974 30/05/1974
最大風速:
レベル 10 (93 km/h)
気圧:
992 hPa
機関の記録:
WMO 93 km/h 992 hPa USA 93 km/h 992 hPa DS824 93 km/h 992 hPa TD9636 93 km/h -

#####

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
北インド洋
時間: 17/05/1974 22/05/1974
最大風速:
レベル 8 (65 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
DS824 65 km/h -

CARLA

スーパー台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 01/05/1974 08/05/1974
最大風速:
レベル 15 (180 km/h)
気圧:
962 hPa
機関の記録:
USA 148 km/h - DS824 148 km/h - TD9636 148 km/h - TD9635 148 km/h 962 hPa +4 機関

BABE

猛烈な台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 25/04/1974 04/05/1974
最大風速:
レベル 12 (126 km/h)
気圧:
983 hPa
機関の記録:
USA 111 km/h - DS824 111 km/h - TD9636 111 km/h - TD9635 111 km/h 983 hPa +4 機関

TINA

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 23/04/1974 28/04/1974
最大風速:
レベル 10 (102 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
WMO 102 km/h 980 hPa WELLINGTON 102 km/h 980 hPa DS824 65 km/h - NEUMANN 74 km/h -

#####

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
北インド洋
時間: 14/04/1974 17/04/1974
最大風速:
レベル 8 (65 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
DS824 65 km/h -

HONORINE

熱帯暴風
1974
Quỹ đạo di chuyển của HONORINE (1974)
南インド洋
時間: 12/04/1974 23/04/1974
最大風速:
レベル 8 (74 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
NEUMANN 74 km/h - DS824 65 km/h -

ALICE

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 21/03/1974 30/03/1974
最大風速:
レベル 11 (111 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
WMO 102 km/h 980 hPa BOM 74 km/h 995 hPa WELLINGTON 111 km/h 980 hPa NEUMANN 102 km/h -

ALICE

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 20/03/1974 21/03/1974
最大風速:
レベル 8 (74 km/h)
気圧:
990 hPa
機関の記録:
WELLINGTON 74 km/h 990 hPa NEUMANN 56 km/h -

JENNY

台風
1974
Quỹ đạo di chuyển của JENNY (1974)
南インド洋
時間: 17/03/1974 31/03/1974
最大風速:
レベル 10 (93 km/h)
気圧:
988 hPa
機関の記録:
WMO 93 km/h 988 hPa BOM 93 km/h 988 hPa NEUMANN 93 km/h 988 hPa DS824 93 km/h 988 hPa

JESSIE

猛烈な台風
1974
Quỹ đạo di chuyển của JESSIE (1974)
南インド洋
時間: 16/03/1974 25/03/1974
最大風速:
レベル 13 (148 km/h)
気圧:
964 hPa
機関の記録:
WMO 148 km/h 964 hPa BOM 148 km/h 964 hPa NEUMANN 148 km/h 965 hPa DS824 130 km/h 972 hPa

AMY

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 12/03/1974 21/03/1974
最大風速:
レベル 11 (107 km/h)
気圧:
988 hPa
機関の記録:
USA 102 km/h - DS824 102 km/h - TD9636 102 km/h - TD9635 102 km/h 988 hPa +4 機関

ISOBEL

猛烈な台風
1974
Quỹ đạo di chuyển của ISOBEL (1974)
南インド洋
時間: 09/03/1974 17/03/1974
最大風速:
レベル 12 (130 km/h)
気圧:
973 hPa
機関の記録:
WMO 130 km/h 973 hPa BOM 130 km/h 973 hPa DS824 130 km/h 973 hPa NEUMANN 130 km/h 973 hPa

ZOE

猛烈な台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 05/03/1974 20/03/1974
最大風速:
レベル 13 (139 km/h)
気圧:
968 hPa
機関の記録:
WELLINGTON 102 km/h 980 hPa WMO 139 km/h 968 hPa BOM 139 km/h 968 hPa NEUMANN 139 km/h 968 hPa

HELEN

猛烈な台風
1974
Quỹ đạo di chuyển của HELEN (1974)
南インド洋
時間: 28/02/1974 08/03/1974
最大風速:
レベル 12 (130 km/h)
気圧:
973 hPa
機関の記録:
WMO 130 km/h 973 hPa BOM 130 km/h 973 hPa NEUMANN 130 km/h 973 hPa DS824 130 km/h 973 hPa

#####

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 24/02/1974 28/02/1974
最大風速:
レベル 9 (83 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
DS824 65 km/h - NEUMANN 83 km/h -

GHISLAINE

台風
1974
Quỹ đạo di chuyển của GHISLAINE (1974)
南インド洋
時間: 22/02/1974 04/03/1974
最大風速:
レベル 10 (93 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
NEUMANN 93 km/h - DS824 65 km/h -

AL06

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 19/02/1974 24/02/1974
最大風速:
レベル 9 (83 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
DS824 65 km/h - NEUMANN 83 km/h -

#####

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 14/02/1974 20/02/1974
最大風速:
レベル 10 (93 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
DS824 65 km/h - NEUMANN 93 km/h -

YVONNE

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 08/02/1974 21/02/1974
最大風速:
レベル 10 (102 km/h)
気圧:
990 hPa
機関の記録:
WMO 102 km/h 990 hPa BOM 102 km/h 990 hPa DS824 74 km/h 995 hPa NEUMANN 83 km/h 990 hPa

PAM

スーパー台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 30/01/1974 08/02/1974
最大風速:
レベル 16 (194 km/h)
気圧:
925 hPa
機関の記録:
WMO 194 km/h 928 hPa WELLINGTON 157 km/h 945 hPa BOM 194 km/h 925 hPa NEUMANN 148 km/h 965 hPa

WANDA

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 20/01/1974 25/01/1974
最大風速:
レベル 10 (93 km/h)
気圧:
990 hPa
機関の記録:
WMO 93 km/h 997 hPa BOM 93 km/h 997 hPa DS824 65 km/h 997 hPa NEUMANN 65 km/h - +1 機関

#####

不明
1974
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1974020S12052 (1974)
南インド洋
時間: 19/01/1974 20/01/1974
最大風速:
不明
気圧:
不明
機関の記録:
データなし

FREDEGONDE

熱帯低気圧
1974
Quỹ đạo di chuyển của FREDEGONDE (1974)
南インド洋
時間: 19/01/1974 23/01/1974
最大風速:
レベル 7 (56 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
NEUMANN 56 km/h -

VERA

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 17/01/1974 22/01/1974
最大風速:
レベル 10 (102 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
WMO 102 km/h 980 hPa BOM 93 km/h 986 hPa NEUMANN 102 km/h 986 hPa WELLINGTON 102 km/h 980 hPa

NESSIE

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 17/01/1974 22/01/1974
最大風速:
レベル 8 (74 km/h)
気圧:
990 hPa
機関の記録:
DS824 65 km/h - NEUMANN 65 km/h - WMO 74 km/h 990 hPa WELLINGTON 74 km/h 990 hPa

MONICA

熱帯暴風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
時間: 15/01/1974 20/01/1974
最大風速:
レベル 8 (74 km/h)
気圧:
990 hPa
機関の記録:
NEUMANN 65 km/h - WMO 74 km/h 990 hPa WELLINGTON 74 km/h 990 hPa

WANDA

台風
1974
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 08/01/1974 14/01/1974
最大風速:
レベル 11 (107 km/h)
気圧:
992 hPa
機関の記録:
USA 102 km/h - CMA 107 km/h 992 hPa DS824 102 km/h - TD9636 93 km/h - +4 機関
ページ 4 / 5 | 台風総数 136 台風

表示設定

表示言語
タイムゾーン
日付形式
風力スケール
風速単位
気圧単位