데이터 로딩 중
세계 태풍 역사
검색 중...
잠시만 기다려 주세요

검색 유형 선택

태풍:

이 태풍만 검색

선택한 태풍에 따라 연도와 해역 자동 입력

같은 이름의 모든 태풍 검색

역사상 비슷한 이름을 가진 모든 태풍 검색

비교 0
비교
연간 목록

연도의 태풍 1971

발견 143 년에 기록된 태풍 1971

143
연도의 태풍 1971
7
해역
5
결과 페이지
30
태풍/페이지
연간 목록 풍속: Beaufort KMH 기압: hPa
사용 모드 선택
해역별 필터 (하나 이상 선택)
태풍 정렬
시간 (최신)
시간
태풍 이름
풍속
기압
해역
표시 중 30 / 143 태풍
여러 태풍 비교
각 태풍 카드의 오른쪽 상단 체크박스를 클릭하여 선택하세요. 2개 이상의 태풍을 선택하면 하단에 비교 바가 나타납니다. 비교를 클릭하여 상세 비교를 확인하세요.

KATRINA

태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của KATRINA (1971)
동태평양
시간: 08/08/1971 13/08/1971
최대 풍속:
등급 10 (102 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
WMO 102 km/h - USA 102 km/h - DS824 102 km/h -

#####

열대저압부
1971
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1971220N21126 (1971)
서태평양
시간: 08/08/1971 10/08/1971
최대 풍속:
등급 6 (43 km/h)
기압:
995 hPa
기관 기록:
CMA 43 km/h 995 hPa

#####

열대저압부
1971
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1971220N21088 (1971)
북인도양
시간: 07/08/1971 09/08/1971
최대 풍속:
등급 6 (46 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
DS824 46 km/h -

#####

열대저압부
1971
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1971219N26276 (1971)
북대서양
시간: 06/08/1971 09/08/1971
최대 풍속:
등급 6 (46 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
WMO 46 km/h - USA 46 km/h -

JEWEL

태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của JEWEL (1971)
동태평양
시간: 06/08/1971 11/08/1971
최대 풍속:
등급 11 (111 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
WMO 111 km/h - USA 111 km/h - DS824 111 km/h -

ROSE

슈퍼태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của ROSE (1971)
서태평양
시간: 06/08/1971 17/08/1971
최대 풍속:
등급 17 (222 km/h)
기압:
927 hPa
기관 기록:
CMA 215 km/h 959 hPa TD9636 222 km/h - USA 222 km/h - HKO 194 km/h 960 hPa +4 기관

#####

강력한 태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1971216N31297 (1971)
북대서양
시간: 03/08/1971 07/08/1971
최대 풍속:
등급 13 (139 km/h)
기압:
974 hPa
기관 기록:
WMO 139 km/h 974 hPa USA 139 km/h 974 hPa

POLLY

태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của POLLY (1971)
서태평양
시간: 03/08/1971 16/08/1971
최대 풍속:
등급 10 (93 km/h)
기압:
980 hPa
기관 기록:
CMA 89 km/h 980 hPa USA 74 km/h - HKO 93 km/h 980 hPa DS824 74 km/h - +4 기관

ILSA

슈퍼태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của ILSA (1971)
동태평양
시간: 31/07/1971 08/08/1971
최대 풍속:
등급 16 (185 km/h)
기압:
978 hPa
기관 기록:
WMO 185 km/h 978 hPa USA 185 km/h 978 hPa DS824 185 km/h 978 hPa

#####

열대저압부
1971
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1971207N22089 (1971)
북인도양
시간: 26/07/1971 29/07/1971
최대 풍속:
등급 6 (46 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
DS824 46 km/h -

HILARY

강력한 태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của HILARY (1971)
동태평양
시간: 26/07/1971 07/08/1971
최대 풍속:
등급 14 (157 km/h)
기압:
964 hPa
기관 기록:
WMO 157 km/h 964 hPa USA 157 km/h 964 hPa DS824 157 km/h 964 hPa

OLIVE

강력한 태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của OLIVE (1971)
서태평양
시간: 24/07/1971 10/08/1971
최대 풍속:
등급 14 (161 km/h)
기압:
935 hPa
기관 기록:
CMA 161 km/h 936 hPa TD9636 157 km/h - USA 157 km/h - HKO 139 km/h 935 hPa +4 기관

GEORGETTE

태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của GEORGETTE (1971)
동태평양
시간: 20/07/1971 27/07/1971
최대 풍속:
등급 10 (93 km/h)
기압:
991 hPa
기관 기록:
WMO 93 km/h 991 hPa USA 93 km/h 991 hPa DS824 93 km/h 991 hPa

LUCY

열대폭풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của LUCY (1971)
서태평양
시간: 20/07/1971 21/07/1971
최대 풍속:
등급 8 (70 km/h)
기압:
990 hPa
기관 기록:
CMA 70 km/h 990 hPa

NADINE

슈퍼태풍
1971
Quỹ đạo di chuyển của NADINE (1971)
서태평양
시간: 19/07/1971 27/07/1971
최대 풍속:
등급 17 (278 km/h)
기압:
896 hPa
기관 기록:
CMA 252 km/h 896 hPa TD9636 278 km/h - USA 278 km/h - HKO 241 km/h 900 hPa +4 기관

FRANCENE:FRANCESCA

슈퍼태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
동태평양
시간: 18/07/1971 23/07/1971
최대 풍속:
등급 16 (185 km/h)
기압:
991 hPa
기관 기록:
WMO 185 km/h 991 hPa USA 185 km/h 991 hPa DS824 185 km/h 991 hPa

#####

열대저압부
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
북인도양
시간: 15/07/1971 22/07/1971
최대 풍속:
등급 6 (46 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
DS824 46 km/h -

MARY

강력한 태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
서태평양
시간: 14/07/1971 22/07/1971
최대 풍속:
등급 13 (148 km/h)
기압:
971 hPa
기관 기록:
TD9636 139 km/h - CMA 126 km/h 973 hPa HKO 130 km/h 975 hPa USA 148 km/h - +4 기관

LUCY

슈퍼태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
서태평양
시간: 11/07/1971 24/07/1971
최대 풍속:
등급 17 (241 km/h)
기압:
910 hPa
기관 기록:
TD9636 232 km/h - CMA 215 km/h 912 hPa HKO 213 km/h 910 hPa USA 241 km/h - +4 기관

AL02

열대저압부
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
북대서양
시간: 10/07/1971 11/07/1971
최대 풍속:
등급 6 (46 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
WMO 46 km/h - USA 46 km/h -

JEAN

슈퍼태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
서태평양
시간: 08/07/1971 19/07/1971
최대 풍속:
등급 16 (196 km/h)
기압:
968 hPa
기관 기록:
CMA 196 km/h 968 hPa USA 157 km/h - DS824 157 km/h - TD9636 157 km/h - +4 기관

KIM

태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
서태평양
시간: 08/07/1971 14/07/1971
최대 풍속:
등급 10 (93 km/h)
기압:
980 hPa
기관 기록:
CMA 89 km/h 980 hPa USA 93 km/h - DS824 93 km/h - TD9635 93 km/h 992 hPa +4 기관

#####

열대저압부
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
북대서양
시간: 07/07/1971 08/07/1971
최대 풍속:
등급 6 (46 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
WMO 46 km/h - USA 46 km/h -

ELEANOR

태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
동태평양
시간: 07/07/1971 11/07/1971
최대 풍속:
등급 10 (93 km/h)
기압:
1009 hPa
기관 기록:
WMO 93 km/h 1009 hPa USA 93 km/h 1009 hPa DS824 93 km/h 1009 hPa

ARLENE

태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
북대서양
시간: 04/07/1971 08/07/1971
최대 풍속:
등급 10 (102 km/h)
기압:
1000 hPa
기관 기록:
WMO 102 km/h 1000 hPa USA 102 km/h 1000 hPa

IVY

강력한 태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
서태평양
시간: 04/07/1971 10/07/1971
최대 풍속:
등급 12 (126 km/h)
기압:
978 hPa
기관 기록:
CMA 126 km/h 978 hPa HKO 102 km/h 990 hPa USA 111 km/h - DS824 111 km/h - +4 기관

DENISE

슈퍼태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
동태평양
시간: 02/07/1971 14/07/1971
최대 풍속:
등급 17 (222 km/h)
기압:
951 hPa
기관 기록:
WMO 222 km/h 951 hPa USA 222 km/h 951 hPa DS824 222 km/h 951 hPa

CARLOTTA

강력한 태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
동태평양
시간: 02/07/1971 08/07/1971
최대 풍속:
등급 13 (139 km/h)
기압:
980 hPa
기관 기록:
WMO 139 km/h 980 hPa USA 139 km/h 980 hPa DS824 139 km/h 980 hPa

HARRIET

슈퍼태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
서태평양
시간: 30/06/1971 08/07/1971
최대 풍속:
등급 17 (232 km/h)
기압:
921 hPa
기관 기록:
CMA 215 km/h 921 hPa TD9636 232 km/h - USA 232 km/h - HKO 204 km/h 925 hPa +4 기관

GILDA

슈퍼태풍
1971
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
서태평양
시간: 22/06/1971 29/06/1971
최대 풍속:
등급 15 (167 km/h)
기압:
968 hPa
기관 기록:
CMA 161 km/h 968 hPa TD9636 167 km/h - HKO 148 km/h 975 hPa USA 167 km/h - +4 기관
페이지 3 / 5 | 총 태풍 수 143 태풍

표시 설정

표시 언어
시간대
날짜 형식
풍력 강도 척도
풍속 단위
기압 단위