데이터 로딩 중
세계 태풍 역사
검색 중...
잠시만 기다려 주세요

검색 유형 선택

태풍:

이 태풍만 검색

선택한 태풍에 따라 연도와 해역 자동 입력

같은 이름의 모든 태풍 검색

역사상 비슷한 이름을 가진 모든 태풍 검색

비교 0
비교
연간 목록

연도의 태풍 1984

발견 120 년에 기록된 태풍 1984

120
연도의 태풍 1984
7
해역
4
결과 페이지
30
태풍/페이지
연간 목록 풍속: Beaufort KMH 기압: hPa
사용 모드 선택
해역별 필터 (하나 이상 선택)
태풍 정렬
시간 (최신)
시간
태풍 이름
풍속
기압
해역
표시 중 30 / 120 태풍
여러 태풍 비교
각 태풍 카드의 오른쪽 상단 체크박스를 클릭하여 선택하세요. 2개 이상의 태풍을 선택하면 하단에 비교 바가 나타납니다. 비교를 클릭하여 상세 비교를 확인하세요.

CHLOE

슈퍼태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 25/02/1984 03/03/1984
최대 풍속:
등급 15 (176 km/h)
기압:
955 hPa
기관 기록:
WMO 167 km/h 955 hPa BOM 167 km/h 955 hPa TD9636 170 km/h - NEUMANN 176 km/h 955 hPa +1 기관

JAMINY

열대폭풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 22/02/1984 24/02/1984
최대 풍속:
등급 8 (67 km/h)
기압:
1000 hPa
기관 기록:
WMO 67 km/h 1000 hPa REUNION 67 km/h 1000 hPa

INGRID

강력한 태풍
1984
Quỹ đạo di chuyển của INGRID (1984)
남태평양
시간: 20/02/1984 27/02/1984
최대 풍속:
등급 12 (130 km/h)
기압:
970 hPa
기관 기록:
WELLINGTON 120 km/h 970 hPa USA 111 km/h - WMO 120 km/h 975 hPa BOM 120 km/h 975 hPa +1 기관

#####

열대폭풍
1984
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1984051S20163 (1984)
남태평양
시간: 20/02/1984 24/02/1984
최대 풍속:
등급 9 (83 km/h)
기압:
987 hPa
기관 기록:
WMO 83 km/h 987 hPa WELLINGTON 83 km/h 987 hPa

#####

슈퍼태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 17/02/1984 18/02/1984
최대 풍속:
등급 16 (185 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
TD9636 185 km/h -

BOBBY

슈퍼태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 16/02/1984 23/02/1984
최대 풍속:
등급 15 (176 km/h)
기압:
950 hPa
기관 기록:
USA 157 km/h - NEUMANN 167 km/h 958 hPa WMO 176 km/h 950 hPa BOM 176 km/h 950 hPa +1 기관

IMBOA

강력한 태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 10/02/1984 21/02/1984
최대 풍속:
등급 12 (120 km/h)
기압:
976 hPa
기관 기록:
WMO 96 km/h 976 hPa REUNION 96 km/h 976 hPa TD9636 120 km/h - USA 83 km/h - +1 기관

HAJA

태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 07/02/1984 22/02/1984
최대 풍속:
등급 11 (111 km/h)
기압:
976 hPa
기관 기록:
USA 83 km/h - TD9636 111 km/h - NEUMANN 83 km/h 991 hPa WMO 96 km/h 976 hPa +1 기관

HARVEY

태풍
1984
Quỹ đạo di chuyển của HARVEY (1984)
남태평양
시간: 03/02/1984 10/02/1984
최대 풍속:
등급 11 (111 km/h)
기압:
975 hPa
기관 기록:
WMO 111 km/h 980 hPa BOM 111 km/h 980 hPa WELLINGTON 111 km/h 975 hPa USA 111 km/h - +1 기관

ANNETTE:JAMINY

슈퍼태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 03/02/1984 23/02/1984
최대 풍속:
등급 17 (204 km/h)
기압:
927 hPa
기관 기록:
WMO 170 km/h 927 hPa BOM 148 km/h 960 hPa TD9636 159 km/h - USA 185 km/h - +2 기관

WILLY

강력한 태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 02/02/1984 11/02/1984
최대 풍속:
등급 14 (157 km/h)
기압:
960 hPa
기관 기록:
WMO 148 km/h 960 hPa BOM 148 km/h 960 hPa TD9636 150 km/h - NEUMANN 157 km/h 960 hPa +1 기관

BETI

강력한 태풍
1984
Quỹ đạo di chuyển của BETI (1984)
남태평양
시간: 01/02/1984 06/02/1984
최대 풍속:
등급 12 (120 km/h)
기압:
970 hPa
기관 기록:
USA 120 km/h - WELLINGTON 120 km/h 970 hPa NEUMANN 120 km/h 976 hPa WMO 120 km/h 970 hPa

GALY

태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 25/01/1984 08/02/1984
최대 풍속:
등급 10 (93 km/h)
기압:
991 hPa
기관 기록:
WMO 67 km/h 991 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa NEUMANN 93 km/h 991 hPa TD9636 93 km/h -

FANJA:VIVIENNE

강력한 태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 22/01/1984 30/01/1984
최대 풍속:
등급 13 (148 km/h)
기압:
967 hPa
기관 기록:
USA 139 km/h - NEUMANN 148 km/h 967 hPa WMO 120 km/h 975 hPa BOM 120 km/h 975 hPa +2 기관

EDOARA

열대폭풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 19/01/1984 26/01/1984
최대 풍속:
등급 9 (83 km/h)
기압:
991 hPa
기관 기록:
USA 65 km/h - WMO 67 km/h 991 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa TD9636 74 km/h - +1 기관

DOMOINA

강력한 태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 16/01/1984 02/02/1984
최대 풍속:
등급 12 (133 km/h)
기압:
976 hPa
기관 기록:
WMO 96 km/h 976 hPa REUNION 96 km/h 976 hPa TD9636 133 km/h - USA 102 km/h - +1 기관

GRACE

강력한 태풍
1984
Quỹ đạo di chuyển của GRACE (1984)
남태평양
시간: 11/01/1984 20/01/1984
최대 풍속:
등급 13 (139 km/h)
기압:
965 hPa
기관 기록:
WMO 130 km/h 970 hPa BOM 130 km/h 970 hPa WELLINGTON 130 km/h 965 hPa USA 120 km/h - +1 기관

CABOTO

태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 04/01/1984 10/01/1984
최대 풍속:
등급 10 (93 km/h)
기압:
991 hPa
기관 기록:
WMO 67 km/h 991 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa NEUMANN 83 km/h 991 hPa TD9636 93 km/h -

TIM

태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 02/01/1984 11/01/1984
최대 풍속:
등급 11 (111 km/h)
기압:
980 hPa
기관 기록:
WMO 102 km/h 980 hPa BOM 102 km/h 980 hPa TD9636 109 km/h - USA 83 km/h - +1 기관

ATU

열대폭풍
1984
Quỹ đạo di chuyển của ATU (1984)
남태평양
시간: 26/12/1983 31/12/1983
최대 풍속:
등급 9 (83 km/h)
기압:
987 hPa
기관 기록:
USA 65 km/h - NEUMANN 74 km/h 997 hPa WMO 83 km/h 987 hPa WELLINGTON 83 km/h 987 hPa

SHARON

태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 25/12/1983 31/12/1983
최대 풍속:
등급 10 (102 km/h)
기압:
984 hPa
기관 기록:
TD9636 100 km/h - NEUMANN 102 km/h 984 hPa

BAKOLY

슈퍼태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 19/12/1983 31/12/1983
최대 풍속:
등급 15 (180 km/h)
기압:
927 hPa
기관 기록:
USA 167 km/h - TD9636 180 km/h - NEUMANN 176 km/h 953 hPa WMO 170 km/h 927 hPa +1 기관

ESTHER

태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 18/12/1983 24/12/1983
최대 풍속:
등급 10 (93 km/h)
기압:
990 hPa
기관 기록:
WMO 93 km/h 990 hPa BOM 93 km/h 990 hPa USA 83 km/h - NEUMANN 93 km/h 991 hPa +1 기관

FRITZ

열대폭풍
1984
Quỹ đạo di chuyển của FRITZ (1984)
남태평양
시간: 09/12/1983 14/12/1983
최대 풍속:
등급 9 (83 km/h)
기압:
990 hPa
기관 기록:
WMO 83 km/h 990 hPa BOM 83 km/h 990 hPa WELLINGTON 74 km/h 990 hPa USA 83 km/h - +1 기관

ANDRY

슈퍼태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 05/12/1983 16/12/1983
최대 풍속:
등급 17 (241 km/h)
기압:
927 hPa
기관 기록:
WMO 170 km/h 927 hPa REUNION 170 km/h 927 hPa TD9636 204 km/h - USA 241 km/h - +1 기관

QUENTON

슈퍼태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 26/11/1983 30/11/1983
최대 풍속:
등급 15 (170 km/h)
기압:
955 hPa
기관 기록:
WMO 167 km/h 955 hPa BOM 167 km/h 955 hPa TD9636 170 km/h - USA 130 km/h - +1 기관

#####

열대폭풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 20/11/1983 25/11/1983
최대 풍속:
등급 9 (83 km/h)
기압:
991 hPa
기관 기록:
USA 83 km/h - NEUMANN 83 km/h 991 hPa

PEARL

열대폭풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 10/11/1983 14/11/1983
최대 풍속:
등급 8 (65 km/h)
기압:
997 hPa
기관 기록:
USA 65 km/h - NEUMANN 65 km/h 997 hPa TD9636 59 km/h - WMO - 998 hPa +1 기관

OSCAR

강력한 태풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 22/10/1983 01/11/1983
최대 풍속:
등급 13 (141 km/h)
기압:
968 hPa
기관 기록:
WMO 139 km/h 968 hPa BOM 139 km/h 968 hPa TD9636 141 km/h - USA 130 km/h - +1 기관

#####

열대폭풍
1984
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
남인도양
시간: 11/07/1983 15/07/1983
최대 풍속:
등급 8 (65 km/h)
기압:
알 수 없음
기관 기록:
USA 65 km/h - NEUMANN 65 km/h -
페이지 4 / 4 | 총 태풍 수 120 태풍

표시 설정

표시 언어
시간대
날짜 형식
풍력 강도 척도
풍속 단위
기압 단위