正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 1998

找到 107 年记录的风暴 1998

107
年风暴 1998
7
海域
4
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 17 / 107 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

URSULA

强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 29/01/1998 05/02/1998
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
975 hPa
机构记录:
WMO 111 km/h 975 hPa NADI 111 km/h 975 hPa WELLINGTON 111 km/h 975 hPa USA 120 km/h - +1 机构

TUI

热带风暴
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 24/01/1998 27/01/1998
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
990 hPa
机构记录:
USA 74 km/h - WELLINGTON 74 km/h 990 hPa NEUMANN 74 km/h - WMO 74 km/h 990 hPa +1 机构

TIFFANY

超强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 22/01/1998 02/02/1998
最大风速:
级 17 (222 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
WMO 185 km/h 940 hPa BOM 185 km/h 940 hPa USA 222 km/h - NEUMANN 204 km/h 940 hPa

LES

台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 21/01/1998 02/02/1998
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
976 hPa
机构记录:
USA 93 km/h - WMO 111 km/h 976 hPa BOM 111 km/h 976 hPa NEUMANN 111 km/h 980 hPa

#####

热带风暴
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 15/01/1998 23/01/1998
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
995 hPa
机构记录:
WMO 59 km/h 995 hPa REUNION 59 km/h 995 hPa USA 65 km/h - NEUMANN 65 km/h -

KATRINA

超强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 01/01/1998 02/02/1998
最大风速:
级 17 (204 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
WMO 167 km/h 940 hPa USA 167 km/h - BOM 167 km/h 940 hPa WELLINGTON 167 km/h 940 hPa +2 机构

RON

超强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 01/01/1998 09/01/1998
最大风速:
级 17 (269 km/h)
气压:
900 hPa
机构记录:
WMO 232 km/h 900 hPa NADI 232 km/h 900 hPa WELLINGTON 232 km/h 900 hPa USA 269 km/h - +1 机构

SELWYN

强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 25/12/1997 03/01/1998
最大风速:
级 14 (157 km/h)
气压:
960 hPa
机构记录:
WMO 139 km/h 960 hPa BOM 139 km/h 960 hPa USA 120 km/h - NEUMANN 157 km/h 960 hPa

SID

台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 24/12/1997 29/12/1997
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
985 hPa
机构记录:
USA 74 km/h - WMO 83 km/h 985 hPa BOM 83 km/h 985 hPa NEUMANN 102 km/h 985 hPa

SUSAN

超强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 20/12/1997 10/01/1998
最大风速:
级 17 (259 km/h)
气压:
900 hPa
机构记录:
USA 259 km/h - NEUMANN 259 km/h - WMO 232 km/h 900 hPa NADI 232 km/h 900 hPa +1 机构

PAM

强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 02/12/1997 14/12/1997
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
968 hPa
机构记录:
USA 120 km/h - NEUMANN 120 km/h - WMO 111 km/h 974 hPa NADI 111 km/h 975 hPa +1 机构

OSEA

超强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 21/11/1997 28/11/1997
最大风速:
级 15 (167 km/h)
气压:
950 hPa
机构记录:
USA 167 km/h - NEUMANN 167 km/h - WMO 148 km/h 950 hPa NADI 148 km/h 950 hPa +1 机构

NUTE

强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 15/11/1997 21/11/1997
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
975 hPa
机构记录:
USA 130 km/h - WMO 111 km/h 975 hPa BOM 111 km/h 975 hPa NADI 111 km/h 975 hPa +2 机构

MARTIN

超强台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 28/10/1997 08/11/1997
最大风速:
级 16 (185 km/h)
气压:
945 hPa
机构记录:
USA 185 km/h - NEUMANN 185 km/h - WELLINGTON 157 km/h 945 hPa WMO 157 km/h 945 hPa +1 机构

#####

热带风暴
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 24/10/1997 28/10/1997
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
未知
机构记录:
USA 65 km/h - NEUMANN 65 km/h -

LUSI

台风
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 04/10/1997 13/10/1997
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
980 hPa
机构记录:
USA 111 km/h - NEUMANN 111 km/h - WMO 102 km/h 980 hPa NADI 102 km/h 980 hPa +1 机构

#####

热带风暴
1998
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 18/07/1997 25/07/1997
最大风速:
级 9 (83 km/h)
气压:
995 hPa
机构记录:
USA 83 km/h - NEUMANN 83 km/h - WMO 56 km/h 995 hPa REUNION 56 km/h 995 hPa
4 / 4 | 风暴总数 107 风暴

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位